買好兒

mãi hảo nhi

Hán Việt: mãi hảo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (hảo) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 買好兒 ǎihǎor v.o. 1. play up to