買山居

mǎi shān jū mãi san cư

Hán Việt: mãi san cư · Pinyin: mǎi shān jū

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (san) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓退隐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓退隐。