買得起

mǎi dé qǐ mãi đắc khởi

Hán Việt: mãi đắc khởi · Pinyin: mǎi dé qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (đắc) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 買得起 ǎideqǐ r.v. can afford