買憔悴 mǎi qiáo cuì · mãi tiều tụy Hán Việt: mãi tiều tụy · Pinyin: mǎi qiáo cuì Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 憔 (tiều) + 悴 (tụy)Pinyinmǎi qiáo cuìHán Việtmãi tiều tụyCấu tạo買 + 憔 + 悴 · mãi + tiều + tụy nghĩa thành phần: mãi + tiều + tụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言寻烦恼,惹祸患。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言寻烦恼,惹祸患。