買撥來 mǎi bō lái · mãi bát lai Hán Việt: mãi bát lai · Pinyin: mǎi bō lái Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 撥 (bát) + 來 (lai)Pinyinmǎi bō láiHán Việtmãi bát laiCấu tạo買 + 撥 + 來 · mãi + bát + lai nghĩa thành phần: mãi + bát + lai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言买来的。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言买来的。