買物歷

mǎi wù lì mãi vật lịch

Hán Việt: mãi vật lịch · Pinyin: mǎi wù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (vật) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即帐本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即帐本。