買笑金

mǎi xiào jīn mãi tiếu kim

Hán Việt: mãi tiếu kim · Pinyin: mǎi xiào jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (tiếu) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 狎妓所费的钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.狎妓所费的钱。