買身軀

mǎi shēn qū mãi thân khu

Hán Việt: mãi thân khu · Pinyin: mǎi shēn qū

Tổng quan

Cấu tạo: (mãi) + (thân) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被买去当奴仆的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被买去当奴仆的人。