買面子

mǎi miàn zi mãi diện tử

Hán Việt: mãi diện tử · Pinyin: mǎi miàn zi

Tổng quan

giữ thể diện | nể nang

Cấu tạo: (mãi) + (diện) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữ thể diện | nể nang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓讲情面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓讲情面。

Eng

  • CC-CEDICT to allow sb to save face|to defer to
  • Cihui to allow sb to save face; to defer to