買麻藤 mãi ma đằng Hán Việt: mãi ma đằng Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 麻 (ma) + 藤 (đằng)Hán Việtmãi ma đằngCấu tạo買 + 麻 + 藤 · mãi + ma + đằng nghĩa thành phần: mãi + ma + đằng Nghĩa EngCihui 買麻藤 ǎimáténg n. sweetberry jointfir