亂雲皴

loạn vân thuân

Hán Việt: loạn vân thuân

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (vân) + (thuân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 亂雲皴 uànyúncūn n. <art> turbid-cloud wrinkle (in painting)