亂人耳目 luàn rén ěr mù · loạn nhân nhĩ mục Hán Việt: loạn nhân nhĩ mục · Pinyin: luàn rén ěr mù Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 人 (nhân) + 耳 (nhĩ) + 目 (mục)Pinyinluàn rén ěr mùHán Việtloạn nhân nhĩ mụcCấu tạo亂 + 人 + 耳 + 目 · loạn + nhân + nhĩ + mục nghĩa thành phần: loạn + nhân + nhĩ + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 乱:扰乱。指故意去迷惑人。