亂層雲 loạn tằng vân Hán Việt: loạn tằng vân Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 層 (tằng) + 雲 (vân)Hán Việtloạn tằng vânCấu tạo亂 + 層 + 雲 · loạn + tằng + vân nghĩa thành phần: loạn + tằng + vân Nghĩa EngCihui nimbostratus