亂批設 loạn phê thiết Hán Việt: loạn phê thiết Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 批 (phê) + 設 (thiết)Hán Việtloạn phê thiếtCấu tạo亂 + 批 + 設 · loạn + phê + thiết nghĩa thành phần: loạn + phê + thiết Nghĩa EngCihui 亂批設 uànpīshè v.p. engage in unauthorized establishing of enterprises