亂漲價 loạn trướng giá Hán Việt: loạn trướng giá Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 漲 (trướng) + 價 (giá)Hán Việtloạn trướng giáCấu tạo亂 + 漲 + 價 · loạn + trướng + giá nghĩa thành phần: loạn + trướng + giá Nghĩa EngCihui 亂漲價 uàn zhǎngjià v.p. unjustifiably/arbitrarily increase prices