亂片子

luàn piān zi loạn phiến tử

Hán Việt: loạn phiến tử · Pinyin: luàn piān zi

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (phiến) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。乱脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。乱脚。