亂碰亂撞

luàn pèng luàn zhuàng loạn bính loạn chàng

Hán Việt: loạn bính loạn chàng · Pinyin: luàn pèng luàn zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (bính) + (loạn) + (chàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指到处碰壁,没有目标。