亂碰亂撞 luàn pèng luàn zhuàng · loạn bính loạn chàng Hán Việt: loạn bính loạn chàng · Pinyin: luàn pèng luàn zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 亂 (loạn) + 碰 (bính) + 亂 (loạn) + 撞 (chàng)Pinyinluàn pèng luàn zhuàngHán Việtloạn bính loạn chàngCấu tạo亂 + 碰 + 亂 + 撞 · loạn + bính + loạn + chàng nghĩa thành phần: loạn + bính + loạn + chàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指到处碰壁,没有目标。