亂蝶狂蜂

kuáng fēng luàn dié loạn điệp cuồng phong

Hán Việt: loạn điệp cuồng phong · Pinyin: kuáng fēng luàn dié

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (điệp) + (cuồng) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞舞的蝴蝶和蜜蜂。比喻浪荡子弟。