亂針繡

loạn châm tú

Hán Việt: loạn châm tú

Tổng quan

Cấu tạo: (loạn) + (châm) + (tú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 亂針繡 uànzhēnxiù n. embroidery with overlapping threads in different directions