亂罵

loạn mạ

Hán Việt: loạn mạ

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nguyền rủa, lời chửi rủa, thằng cha, gã

Cấu tạo: (loạn) + (mạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời nguyền rủa, lời chửi rủa, thằng cha, gã

Eng

  • Cihui 亂罵 uànmà* v. curse/swear aimlessly ◆n. foul abuse

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

漫骂 · 谩骂