乳產量 nhũ sản lượng Hán Việt: nhũ sản lượng Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 產 (sản) + 量 (lượng)Hán Việtnhũ sản lượngCấu tạo乳 + 產 + 量 · nhũ + sản + lượng nghĩa thành phần: nhũ + sản + lượng Nghĩa EngCihui 乳產量 ǔchǎnliàng n. milk production