乳化液 nhũ hóa dịch Hán Việt: nhũ hóa dịch Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 化 (hóa) + 液 (dịch)Hán Việtnhũ hóa dịchTừ loạidanhCấu tạo乳 + 化 + 液 · nhũ + hóa + dịch nghĩa thành phần: nhũ + hóa + dịch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhũ tươngBiên soạn emulsionEngCihui 乳化液 ǔhuàyè n. <chem.> emulsionTần suất từ n. <chem.> emulsion Từ liên quan Gần nghĩa乳化剂 · 乳化器 · 乳化 · 乳化作用 · 乳化度 · 乳化性 · 乳化机 · 乳化分解性