乳頭瘤

rǔ tóu liú nhũ đầu lựu

Hán Việt: nhũ đầu lựu · Pinyin: rǔ tóu liú

Tổng quan

u nhú

Cấu tạo: (nhũ) + (đầu) + (lựu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui u nhú

Eng

  • CC-CEDICT papilloma
  • Cihui papilloma