乳頭香 rǔ tóu xiāng · nhũ đầu hương Hán Việt: nhũ đầu hương · Pinyin: rǔ tóu xiāng Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 頭 (đầu) + 香 (hương)Pinyinrǔ tóu xiāngHán Việtnhũ đầu hươngCấu tạo乳 + 頭 + 香 · nhũ + đầu + hương nghĩa thành phần: nhũ + đầu + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即乳香。Tân Hoa Tự Điển 1.即乳香。