乳媼譏 rǔ ǎo jī · nhũ ảo ki Hán Việt: nhũ ảo ki · Pinyin: rǔ ǎo jī Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 媼 (ảo) + 譏 (ki)Pinyinrǔ ǎo jīHán Việtnhũ ảo kiCấu tạo乳 + 媼 + 譏 · nhũ + ảo + ki nghĩa thành phần: nhũ + ảo + ki