乳房炎

nhũ phòng viêm

Hán Việt: nhũ phòng viêm

Tổng quan

(thú y học) bệnh viêm họng (lợn); bệnh viêm vú (bò, cừu...)

Cấu tạo: (nhũ) + (phòng) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thú y học) bệnh viêm họng (lợn); bệnh viêm vú (bò, cừu...)

ja

  • JMdict mastitis