乳房病 nhũ phòng bệnh Hán Việt: nhũ phòng bệnh Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 房 (phòng) + 病 (bệnh)Hán Việtnhũ phòng bệnhCấu tạo乳 + 房 + 病 · nhũ + phòng + bệnh nghĩa thành phần: nhũ + phòng + bệnh Nghĩa EngCihui mastopathy