乳毒病 nhũ độc bệnh Hán Việt: nhũ độc bệnh Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 毒 (độc) + 病 (bệnh)Hán Việtnhũ độc bệnhCấu tạo乳 + 毒 + 病 · nhũ + độc + bệnh nghĩa thành phần: nhũ + độc + bệnh Nghĩa EngCihui lactimorbus