乳毒質 nhũ độc chất Hán Việt: nhũ độc chất Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 毒 (độc) + 質 (chất)Hán Việtnhũ độc chấtCấu tạo乳 + 毒 + 質 · nhũ + độc + chất nghĩa thành phần: nhũ + độc + chất Nghĩa EngCihui galactotoxicon