乳汁狀

nhũ trấp trạng

Hán Việt: nhũ trấp trạng

Tổng quan

tính đục như sữa

Cấu tạo: (nhũ) + (trấp) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính đục như sữa

Eng

  • Cihui 乳汁狀 ǔzhīzhuàng n. lactescence