乳濁液

rǔ zhuó yè nhũ trọc dịch

Hán Việt: nhũ trọc dịch · Pinyin: rǔ zhuó yè

Tổng quan

dung dịch kết tủa: thể sữa

Cấu tạo: (nhũ) + (trọc) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dung dịch kết tủa: thể sữa
  • Cihui dung dịch kết tủa; thể sữa。液體中均勻散佈著另一種液體的小滴,這種混合的液體叫做乳濁液。乳濁液是渾濁的,但靜置相當時間後,它的組成部分會按比重的不同分為上下兩層,例如牛奶。也叫乳膠。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指懸浮液。如牛奶。

Eng

  • Cihui 乳濁液 ǔzhuóyè n. emulsion

ja

  • JMdict emulsion