乳燕飛 rǔ yàn fēi · nhũ yến phi Hán Việt: nhũ yến phi · Pinyin: rǔ yàn fēi Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 燕 (yến) + 飛 (phi)Pinyinrǔ yàn fēiHán Việtnhũ yến phiCấu tạo乳 + 燕 + 飛 · nhũ + yến + phi nghĩa thành phần: nhũ + yến + phi