乳用牛

nhũ dụng ngưu

Hán Việt: nhũ dụng ngưu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (dụng) + (ngưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 乳用牛 ǔyòngniú n. milk cow M:¹tóu

ja

  • JMdict milk cow|dairy cattle