乳白玻璃

rǔ bái bō li nhũ bạch pha li

Hán Việt: nhũ bạch pha li · Pinyin: rǔ bái bō li

Tổng quan

Cấu tạo: (nhũ) + (bạch) + (pha) + (li)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 乳白玻璃 ǔbái bōli n. opal/opalescent glass M:²kuài