乳白痘 nhũ bạch đậu Hán Việt: nhũ bạch đậu Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 白 (bạch) + 痘 (đậu)Hán Việtnhũ bạch đậuCấu tạo乳 + 白 + 痘 · nhũ + bạch + đậu nghĩa thành phần: nhũ + bạch + đậu Nghĩa EngCihui alastrim