乳管炎 nhũ quản viêm Hán Việt: nhũ quản viêm Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 管 (quản) + 炎 (viêm)Hán Việtnhũ quản viêmCấu tạo乳 + 管 + 炎 · nhũ + quản + viêm nghĩa thành phần: nhũ + quản + viêm Nghĩa EngCihui galactophoritis