乳結石 nhũ kết thạch Hán Việt: nhũ kết thạch Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 結 (kết) + 石 (thạch)Hán Việtnhũ kết thạchCấu tạo乳 + 結 + 石 · nhũ + kết + thạch nghĩa thành phần: nhũ + kết + thạch Nghĩa EngCihui milkstone