乳腺石 nhũ tuyến thạch Hán Việt: nhũ tuyến thạch Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 腺 (tuyến) + 石 (thạch)Hán Việtnhũ tuyến thạchCấu tạo乳 + 腺 + 石 · nhũ + tuyến + thạch nghĩa thành phần: nhũ + tuyến + thạch Nghĩa EngCihui mastolith