乳膠床墊 rǔ jiāo chuáng diàn · nhũ giao sàng điếm Hán Việt: nhũ giao sàng điếm · Pinyin: rǔ jiāo chuáng diàn Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 膠 (giao) + 床 (sàng) + 墊 (điếm)Pinyinrǔ jiāo chuáng diànHán Việtnhũ giao sàng điếmCấu tạo乳 + 膠 + 床 + 墊 · nhũ + giao + sàng + điếm nghĩa thành phần: nhũ + giao + sàng + điếm