乳製品

rǔ zhì pǐn nhũ chế phẩm

Hán Việt: nhũ chế phẩm · Pinyin: rǔ zhì pǐn

Tổng quan

sản phẩm từ sữa

Cấu tạo: (nhũ) + (chế) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản phẩm từ sữa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以牲畜之乳製成的乳類食品。如牛奶、奶粉、乳酪等。

Eng

  • CC-CEDICT dairy products
  • Cihui dairy products

ja

  • JMdict dairy products