乳酸菌
nhũ toan khuẩn
Hán Việt: nhũ toan khuẩn · Pinyin: rǔ suān jūn
Tổng quan
vi khuẩn axit lactic
Nghĩa
Việt
- Cihui vi khuẩn axit lactic
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 真細菌類乳酸菌科(屬),菌體桿狀較細長,微好氣性,分解單醣並使乳酸發酵的細菌。對於酸性有抵抗力,常用於發酵及酪品製造。
Eng
- CC-CEDICT lactic acid bacteria
- Cihui lactic acid bacteria
ja
- JMdict lactic-acid bacilli