乳酸血 nhũ toan huyết Hán Việt: nhũ toan huyết Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 酸 (toan) + 血 (huyết)Hán Việtnhũ toan huyếtCấu tạo乳 + 酸 + 血 · nhũ + toan + huyết nghĩa thành phần: nhũ + toan + huyết Nghĩa EngCihui lactacidemia