乳酸鈣 rǔ suān gài · nhũ toan cái Hán Việt: nhũ toan cái · Pinyin: rǔ suān gài Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 酸 (toan) + 鈣 (cái)Pinyinrǔ suān gàiHán Việtnhũ toan cáiCấu tạo乳 + 酸 + 鈣 · nhũ + toan + cái nghĩa thành phần: nhũ + toan + cái