乳頭兒 nhũ đầu nhi Hán Việt: nhũ đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtnhũ đầu nhiCấu tạo乳 + 頭 + 兒 · nhũ + đầu + nhi nghĩa thành phần: nhũ + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 乳頭兒 ǔtóur ►See rǔtóu