乳香魚 nhũ hương ngư Hán Việt: nhũ hương ngư Tổng quan Cấu tạo: 乳 (nhũ) + 香 (hương) + 魚 (ngư)Hán Việtnhũ hương ngưCấu tạo乳 + 香 + 魚 · nhũ + hương + ngư nghĩa thành phần: nhũ + hương + ngư Nghĩa EngCihui lactaria