乳齒象

nhũ xỉ tượng

Hán Việt: nhũ xỉ tượng

Tổng quan

voi răng mấu

Cấu tạo: (nhũ) + (xỉ) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui voi răng mấu

Eng

  • Cihui 乳齒象 ǔchǐxiàng n. <zoo.> mastodon