干安曲 kiền an khúc Hán Việt: kiền an khúc Tổng quan Cấu tạo: 干 (kiền) + 安 (an) + 曲 (khúc)Hán Việtkiền an khúcCấu tạo干 + 安 + 曲 · kiền + an + khúc nghĩa thành phần: kiền + an + khúc