乾性油 gān xìng yóu · kiền tính du Hán Việt: kiền tính du · Pinyin: gān xìng yóu Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 性 (tính) + 油 (du)Pinyingān xìng yóuHán Việtkiền tính duCấu tạo乾 + 性 + 油 · kiền + tính + du nghĩa thành phần: kiền + tính + du Nghĩa EngCihui dry oiljaJMdict drying oil|linseed oil