乾性油

gān xìng yóu kiền tính du

Hán Việt: kiền tính du · Pinyin: gān xìng yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (kiền) + (tính) + (du)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dry oil

ja

  • JMdict drying oil|linseed oil