乾打壘
kiền đả lũy
Hán Việt: kiền đả lũy · Pinyin: gān dǎ lěi
Tổng quan
đất nện | nhà đất nện 1. đắp tường đất; nhồi tường đất。一種簡易的築墻方法,在兩塊固定的木板中間填入黏土夯實。 2. nhà đắp bằng đất; nhà tường đất。用乾打壘方法築墻所蓋的房。
Nghĩa
Việt
- Cihui đất nện | nhà đất nện 1. đắp tường đất; nhồi tường đất。一種簡易的築墻方法,在兩塊固定的木板中間填入黏土夯實。 2. nhà đắp bằng đất; nhà tường đất。用乾打壘方法築墻所蓋的房。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种简易的筑墙方法,在两块固定的木板中间填入黏土夯实; 用干打垒方法筑墙所盖的房。
- Tân Hoa Tự Điển ①一种简易的筑墙方法,在两块固定的木板中间填入黏土夯实。②用干打垒方法筑墙所盖的房。
Eng
- CC-CEDICT rammed earth|adobe house
- Cihui rammed earth; adobe house