乾朽菌 gān xiǔ jūn · kiền hủ khuẩn Hán Việt: kiền hủ khuẩn · Pinyin: gān xiǔ jūn Tổng quan Cấu tạo: 乾 (kiền) + 朽 (hủ) + 菌 (khuẩn)Pinyingān xiǔ jūnHán Việtkiền hủ khuẩnCấu tạo乾 + 朽 + 菌 · kiền + hủ + khuẩn nghĩa thành phần: kiền + hủ + khuẩn